Nhập cư Hàn Quốc
Các loại phụ visa Hàn Quốc — Tất cả track, được nhóm theo visa cha
Mỗi danh mục visa Hàn Quốc có các track phụ cụ thể (E-7-1 chuyên gia, D-2-1 sinh viên liên kết, F-5-11 cư trú dài hạn, v.v.). Duyệt qua tất cả các track, được nhóm theo visa cha.
A-1— Thị Thực Ngoại Giao
Xem visa cha →A-2— Thị Thực Viên Chức Chính Phủ
Xem visa cha →A-3— Thị Thực Hiệp Định (Hiệp Ước)
Xem visa cha →Status of Forces / Treaty Agreement
A-3 là diện status of forces / treaty agreement trong hệ thống visa/lưu trú Hàn Quốc. Trang này tóm tắt cách nộp hồ sơ, các chứng cứ nên chuẩn bị và những rủi ro thẩm định thường gặp dựa trên sổ tay chính thức năm 2026.
Agreement — Fulbright Program
A-3-99 là diện agreement — fulbright program trong hệ thống visa/lưu trú Hàn Quốc. Trang này tóm tắt cách nộp hồ sơ, các chứng cứ nên chuẩn bị và những rủi ro thẩm định thường gặp dựa trên sổ tay chính thức năm 2026.
C-3— Thị Thực Thăm Viếng Ngắn Hạn
Xem visa cha →Short-Term General Visit
C-3-1 là diện short-term general visit trong hệ thống visa/lưu trú Hàn Quốc. Trang này tóm tắt cách nộp hồ sơ, các chứng cứ nên chuẩn bị và những rủi ro thẩm định thường gặp dựa trên sổ tay chính thức năm 2026.
Group Tourism
C-3-2 là diện group tourism trong hệ thống visa/lưu trú Hàn Quốc. Trang này tóm tắt cách nộp hồ sơ, các chứng cứ nên chuẩn bị và những rủi ro thẩm định thường gặp dựa trên sổ tay chính thức năm 2026.
Medical Tourism
C-3-3 là diện medical tourism trong hệ thống visa/lưu trú Hàn Quốc. Trang này tóm tắt cách nộp hồ sơ, các chứng cứ nên chuẩn bị và những rủi ro thẩm định thường gặp dựa trên sổ tay chính thức năm 2026.
General Business Visit
C-3-4 là diện general business visit trong hệ thống visa/lưu trú Hàn Quốc. Trang này tóm tắt cách nộp hồ sơ, các chứng cứ nên chuẩn bị và những rủi ro thẩm định thường gặp dựa trên sổ tay chính thức năm 2026.
Agreement-Based Short-Term Business
C-3-5 là diện agreement-based short-term business trong hệ thống visa/lưu trú Hàn Quốc. Trang này tóm tắt cách nộp hồ sơ, các chứng cứ nên chuẩn bị và những rủi ro thẩm định thường gặp dựa trên sổ tay chính thức năm 2026.
Preferred-Company Invited Business
C-3-6 là diện preferred-company invited business trong hệ thống visa/lưu trú Hàn Quốc. Trang này tóm tắt cách nộp hồ sơ, các chứng cứ nên chuẩn bị và những rủi ro thẩm định thường gặp dựa trên sổ tay chính thức năm 2026.
Arrival Tourism / Visa on Arrival
C-3-7 là diện arrival tourism / visa on arrival trong hệ thống visa/lưu trú Hàn Quốc. Trang này tóm tắt cách nộp hồ sơ, các chứng cứ nên chuẩn bị và những rủi ro thẩm định thường gặp dựa trên sổ tay chính thức năm 2026.
Overseas Korean Visit
C-3-8 là diện overseas korean visit trong hệ thống visa/lưu trú Hàn Quốc. Trang này tóm tắt cách nộp hồ sơ, các chứng cứ nên chuẩn bị và những rủi ro thẩm định thường gặp dựa trên sổ tay chính thức năm 2026.
Du lịch
C-3-9 là diện du lịch trong hệ thống visa/lưu trú Hàn Quốc. Trang này tóm tắt cách nộp hồ sơ, các chứng cứ nên chuẩn bị và những rủi ro thẩm định thường gặp dựa trên sổ tay chính thức năm 2026.
Pure Transit
C-3-10 là diện pure transit trong hệ thống visa/lưu trú Hàn Quốc. Trang này tóm tắt cách nộp hồ sơ, các chứng cứ nên chuẩn bị và những rủi ro thẩm định thường gặp dựa trên sổ tay chính thức năm 2026.
Crew Rotation Short Visit (C-3-11
C-3-11 là diện crew rotation short visit (c-3-11) trong hệ thống visa/lưu trú Hàn Quốc. Trang này tóm tắt cách nộp hồ sơ, các chứng cứ nên chuẩn bị và những rủi ro thẩm định thường gặp dựa trên sổ tay chính thức năm 2026.
China Hukou-Based 10-Year C-3 Criterion
C-3-91 là diện china hukou-based 10-year c-3 criterion trong hệ thống visa/lưu trú Hàn Quốc. Trang này tóm tắt cách nộp hồ sơ, các chứng cứ nên chuẩn bị và những rủi ro thẩm định thường gặp dựa trên sổ tay chính thức năm 2026.
C-4— Thị thực Lao động Ngắn hạn
Xem visa cha →Seasonal Work — agriculture
C-4-1 là diện seasonal work — agriculture trong hệ thống visa/lưu trú Hàn Quốc. Trang này tóm tắt cách nộp hồ sơ, các chứng cứ nên chuẩn bị và những rủi ro thẩm định thường gặp dựa trên sổ tay chính thức năm 2026.
Seasonal Work — agriculture
C-4-2 là diện seasonal work — agriculture trong hệ thống visa/lưu trú Hàn Quốc. Trang này tóm tắt cách nộp hồ sơ, các chứng cứ nên chuẩn bị và những rủi ro thẩm định thường gặp dựa trên sổ tay chính thức năm 2026.
Seasonal Work — fishery
C-4-3 là diện seasonal work — fishery trong hệ thống visa/lưu trú Hàn Quốc. Trang này tóm tắt cách nộp hồ sơ, các chứng cứ nên chuẩn bị và những rủi ro thẩm định thường gặp dựa trên sổ tay chính thức năm 2026.
Seasonal Work — fishery
C-4-4 là diện seasonal work — fishery trong hệ thống visa/lưu trú Hàn Quốc. Trang này tóm tắt cách nộp hồ sơ, các chứng cứ nên chuẩn bị và những rủi ro thẩm định thường gặp dựa trên sổ tay chính thức năm 2026.
Non-Seasonal Short-Term Employment
C-4-5 là diện non-seasonal short-term employment trong hệ thống visa/lưu trú Hàn Quốc. Trang này tóm tắt cách nộp hồ sơ, các chứng cứ nên chuẩn bị và những rủi ro thẩm định thường gặp dựa trên sổ tay chính thức năm 2026.
D-1— Thị Thực Văn Hóa & Nghệ Thuật
Xem visa cha →D-2— Visa Sinh Viên
Xem visa cha →Associate Degree Program
D-2-1 là diện associate degree program trong hệ thống visa/lưu trú Hàn Quốc. Trang này tóm tắt cách nộp hồ sơ, các chứng cứ nên chuẩn bị và những rủi ro thẩm định thường gặp dựa trên sổ tay chính thức năm 2026.
Bachelor's Degree Student
D-2-2 là diện bachelor's degree student trong hệ thống visa/lưu trú Hàn Quốc. Trang này tóm tắt cách nộp hồ sơ, các chứng cứ nên chuẩn bị và những rủi ro thẩm định thường gặp dựa trên sổ tay chính thức năm 2026.
Master's Degree Student
D-2-3 là diện master's degree student trong hệ thống visa/lưu trú Hàn Quốc. Trang này tóm tắt cách nộp hồ sơ, các chứng cứ nên chuẩn bị và những rủi ro thẩm định thường gặp dựa trên sổ tay chính thức năm 2026.
Doctoral Program
D-2-4 là diện doctoral program trong hệ thống visa/lưu trú Hàn Quốc. Trang này tóm tắt cách nộp hồ sơ, các chứng cứ nên chuẩn bị và những rủi ro thẩm định thường gặp dựa trên sổ tay chính thức năm 2026.
Research Program Student
D-2-5 là diện research program student trong hệ thống visa/lưu trú Hàn Quốc. Trang này tóm tắt cách nộp hồ sơ, các chứng cứ nên chuẩn bị và những rủi ro thẩm định thường gặp dựa trên sổ tay chính thức năm 2026.
Sinh viên trao đổi
D-2-6 là diện sinh viên trao đổi trong hệ thống visa/lưu trú Hàn Quốc. Trang này tóm tắt cách nộp hồ sơ, các chứng cứ nên chuẩn bị và những rủi ro thẩm định thường gặp dựa trên sổ tay chính thức năm 2026.
Work-Study Linked Study
D-2-7 là diện work-study linked study trong hệ thống visa/lưu trú Hàn Quốc. Trang này tóm tắt cách nộp hồ sơ, các chứng cứ nên chuẩn bị và những rủi ro thẩm định thường gặp dựa trên sổ tay chính thức năm 2026.
Visiting Student
D-2-8 là diện visiting student trong hệ thống visa/lưu trú Hàn Quốc. Trang này tóm tắt cách nộp hồ sơ, các chứng cứ nên chuẩn bị và những rủi ro thẩm định thường gặp dựa trên sổ tay chính thức năm 2026.
D-3— Thị Thực Thực Tập Kỹ Thuật
Xem visa cha →Legacy Technical Trainee
D-3-1 là diện legacy technical trainee trong hệ thống visa/lưu trú Hàn Quốc. Trang này tóm tắt cách nộp hồ sơ, các chứng cứ nên chuẩn bị và những rủi ro thẩm định thường gặp dựa trên sổ tay chính thức năm 2026.
Trainee — Overseas Direct Investment
D-3-11 là diện trainee — overseas direct investment trong hệ thống visa/lưu trú Hàn Quốc. Trang này tóm tắt cách nộp hồ sơ, các chứng cứ nên chuẩn bị và những rủi ro thẩm định thường gặp dựa trên sổ tay chính thức năm 2026.
Trainee — Technology Export
D-3-12 là diện trainee — technology export trong hệ thống visa/lưu trú Hàn Quốc. Trang này tóm tắt cách nộp hồ sơ, các chứng cứ nên chuẩn bị và những rủi ro thẩm định thường gặp dựa trên sổ tay chính thức năm 2026.
Trainee — Plant Export
D-3-13 là diện trainee — plant export trong hệ thống visa/lưu trú Hàn Quốc. Trang này tóm tắt cách nộp hồ sơ, các chứng cứ nên chuẩn bị và những rủi ro thẩm định thường gặp dựa trên sổ tay chính thức năm 2026.
D-4— Thị Thực Đào Tạo Chung
Xem visa cha →Chương trình ngôn ngữ đại học
D-4-1 là diện chương trình ngôn ngữ đại học trong hệ thống visa/lưu trú Hàn Quốc. Trang này tóm tắt cách nộp hồ sơ, các chứng cứ nên chuẩn bị và những rủi ro thẩm định thường gặp dựa trên sổ tay chính thức năm 2026.
Company and Institution Training
D-4-2 là diện company and institution training trong hệ thống visa/lưu trú Hàn Quốc. Trang này tóm tắt cách nộp hồ sơ, các chứng cứ nên chuẩn bị và những rủi ro thẩm định thường gặp dựa trên sổ tay chính thức năm 2026.
School Study Below University Level
D-4-3 là diện school study below university level trong hệ thống visa/lưu trú Hàn Quốc. Trang này tóm tắt cách nộp hồ sơ, các chứng cứ nên chuẩn bị và những rủi ro thẩm định thường gặp dựa trên sổ tay chính thức năm 2026.
Korean Culinary Training / 한식조리연수
D-4-5 là diện korean culinary training / 한식조리연수 trong hệ thống visa/lưu trú Hàn Quốc. Trang này tóm tắt cách nộp hồ sơ, các chứng cứ nên chuẩn bị và những rủi ro thẩm định thường gặp dựa trên sổ tay chính thức năm 2026.
Foreign Trainee at an Excellent Private Training Institution
D-4-6 là diện foreign trainee at an excellent private training institution trong hệ thống visa/lưu trú Hàn Quốc. Trang này tóm tắt cách nộp hồ sơ, các chứng cứ nên chuẩn bị và những rủi ro thẩm định thường gặp dựa trên sổ tay chính thức năm 2026.
Foreign Language Training (Non-Korean
D-4-7 là diện foreign language training (non-korean) trong hệ thống visa/lưu trú Hàn Quốc. Trang này tóm tắt cách nộp hồ sơ, các chứng cứ nên chuẩn bị và những rủi ro thẩm định thường gặp dựa trên sổ tay chính thức năm 2026.
D-7— Thị Thực Chuyển Công Tác Nội Bộ Công Ty
Xem visa cha →D-8— Thị Thực Đầu Tư Doanh Nghiệp
Xem visa cha →Corporate Investment: Investment in a Corporation
D-8-1 là diện corporate investment: investment in a corporation trong hệ thống visa/lưu trú Hàn Quốc. Trang này tóm tắt cách nộp hồ sơ, các chứng cứ nên chuẩn bị và những rủi ro thẩm định thường gặp dựa trên sổ tay chính thức năm 2026.
Venture Business Founder
D-8-2 là diện venture business founder trong hệ thống visa/lưu trú Hàn Quốc. Trang này tóm tắt cách nộp hồ sơ, các chứng cứ nên chuẩn bị và những rủi ro thẩm định thường gặp dựa trên sổ tay chính thức năm 2026.
Investor in a Korean-Run Business
D-8-3 là diện investor in a korean-run business trong hệ thống visa/lưu trú Hàn Quốc. Trang này tóm tắt cách nộp hồ sơ, các chứng cứ nên chuẩn bị và những rủi ro thẩm định thường gặp dựa trên sổ tay chính thức năm 2026.
Nhà sáng lập startup công nghệ
D-8-4 là diện nhà sáng lập startup công nghệ trong hệ thống visa/lưu trú Hàn Quốc. Trang này tóm tắt cách nộp hồ sơ, các chứng cứ nên chuẩn bị và những rủi ro thẩm định thường gặp dựa trên sổ tay chính thức năm 2026.
D-9— Thị Thực Thương Mại & Quản Lý
Xem visa cha →Quản lý thương mại
D-9 là diện quản lý thương mại trong hệ thống visa/lưu trú Hàn Quốc. Trang này tóm tắt cách nộp hồ sơ, các chứng cứ nên chuẩn bị và những rủi ro thẩm định thường gặp dựa trên sổ tay chính thức năm 2026.
Trade Business (Points-Based
D-9-1 là diện trade business (points-based) trong hệ thống visa/lưu trú Hàn Quốc. Trang này tóm tắt cách nộp hồ sơ, các chứng cứ nên chuẩn bị và những rủi ro thẩm định thường gặp dựa trên sổ tay chính thức năm 2026.
Trade Management: Individual Business Owner
D-9-4 là diện trade management: individual business owner trong hệ thống visa/lưu trú Hàn Quốc. Trang này tóm tắt cách nộp hồ sơ, các chứng cứ nên chuẩn bị và những rủi ro thẩm định thường gặp dựa trên sổ tay chính thức năm 2026.
D-10— Thị Thực Tìm Việc
Xem visa cha →Tìm việc
D-10-1 là diện tìm việc trong hệ thống visa/lưu trú Hàn Quốc. Trang này tóm tắt cách nộp hồ sơ, các chứng cứ nên chuẩn bị và những rủi ro thẩm định thường gặp dựa trên sổ tay chính thức năm 2026.
Job Seeking: Tech Startup Preparation
D-10-2 là diện job seeking: tech startup preparation trong hệ thống visa/lưu trú Hàn Quốc. Trang này tóm tắt cách nộp hồ sơ, các chứng cứ nên chuẩn bị và những rủi ro thẩm định thường gặp dựa trên sổ tay chính thức năm 2026.
Advanced Technology Intern
D-10-3 là diện advanced technology intern trong hệ thống visa/lưu trú Hàn Quốc. Trang này tóm tắt cách nộp hồ sơ, các chứng cứ nên chuẩn bị và những rủi ro thẩm định thường gặp dựa trên sổ tay chính thức năm 2026.
E-1— Thị Thực Giáo Sư
Xem visa cha →E-2— Thị Thực Giảng Viên Ngoại Ngữ
Xem visa cha →E-3— Thị Thị Thị Nghiên Cứu
Xem visa cha →E-4— Thị Thị Chuyển Giao Công Nghệ
Xem visa cha →E-5— Thị thực Lao động Chuyên môn
Xem visa cha →E-6— Thị thực Nghệ thuật & Giải trí
Xem visa cha →Arts and Entertainment
E-6-1 là diện arts and entertainment trong hệ thống visa/lưu trú Hàn Quốc. Trang này tóm tắt cách nộp hồ sơ, các chứng cứ nên chuẩn bị và những rủi ro thẩm định thường gặp dựa trên sổ tay chính thức năm 2026.
Hotel / Entertainment Establishment Performer
E-6-2 là diện hotel / entertainment establishment performer trong hệ thống visa/lưu trú Hàn Quốc. Trang này tóm tắt cách nộp hồ sơ, các chứng cứ nên chuẩn bị và những rủi ro thẩm định thường gặp dựa trên sổ tay chính thức năm 2026.
Professional Athlete
E-6-3 là diện professional athlete trong hệ thống visa/lưu trú Hàn Quốc. Trang này tóm tắt cách nộp hồ sơ, các chứng cứ nên chuẩn bị và những rủi ro thẩm định thường gặp dựa trên sổ tay chính thức năm 2026.
E-7— Thị thực Hoạt động Cụ thể (Lao động Có kỹ năng)
Xem visa cha →Lao động tay nghề chuyên môn
E-7-1 là diện lao động tay nghề chuyên môn trong hệ thống visa/lưu trú Hàn Quốc. Trang này tóm tắt cách nộp hồ sơ, các chứng cứ nên chuẩn bị và những rủi ro thẩm định thường gặp dựa trên sổ tay chính thức năm 2026.
Lao động tay nghề bán chuyên môn
E-7-2 là diện lao động tay nghề bán chuyên môn trong hệ thống visa/lưu trú Hàn Quốc. Trang này tóm tắt cách nộp hồ sơ, các chứng cứ nên chuẩn bị và những rủi ro thẩm định thường gặp dựa trên sổ tay chính thức năm 2026.
Nhóm nghề kỹ năng phổ thông
E-7-3 là diện nhóm nghề kỹ năng phổ thông trong hệ thống visa/lưu trú Hàn Quốc. Trang này tóm tắt cách nộp hồ sơ, các chứng cứ nên chuẩn bị và những rủi ro thẩm định thường gặp dựa trên sổ tay chính thức năm 2026.
Lao động lành nghề
E-7-4 là diện lao động lành nghề trong hệ thống visa/lưu trú Hàn Quốc. Trang này tóm tắt cách nộp hồ sơ, các chứng cứ nên chuẩn bị và những rủi ro thẩm định thường gặp dựa trên sổ tay chính thức năm 2026.
Promising Top-Tier
E-7-T là diện promising top-tier trong hệ thống visa/lưu trú Hàn Quốc. Trang này tóm tắt cách nộp hồ sơ, các chứng cứ nên chuẩn bị và những rủi ro thẩm định thường gặp dựa trên sổ tay chính thức năm 2026.
E-8— Thị Thực Lao Động Theo Mùa
Xem visa cha →E-9— Thị thực Lao động Phi chuyên môn
Xem visa cha →F-1— Visa thăm thân / Giao lưu cùng sinh sống
Xem visa cha →Visit & Cohabitation — status held by minor foreign children of Korean citizens (pre-2026 practice
F-1-1 là diện visit & cohabitation — status held by minor foreign children of korean citizens (pre-2026 practice) trong hệ thống visa/lưu trú Hàn Quốc. Trang này tóm tắt cách nộp hồ sơ, các chứng cứ nên chuẩn bị và những rủi ro thẩm định thường gặp dựa trên sổ tay chính thức năm 2026.
Visit & Cohabitation – Dependent of A-1~A-3 Holder Outside Their Household
F-1-3 là diện visit & cohabitation – dependent of a-1~a-3 holder outside their household trong hệ thống visa/lưu trú Hàn Quốc. Trang này tóm tắt cách nộp hồ sơ, các chứng cứ nên chuẩn bị và những rủi ro thẩm định thường gặp dựa trên sổ tay chính thức năm 2026.
Marriage Migrant's Family — Childcare Support
F-1-5 là diện marriage migrant's family — childcare support trong hệ thống visa/lưu trú Hàn Quốc. Trang này tóm tắt cách nộp hồ sơ, các chứng cứ nên chuẩn bị và những rủi ro thẩm định thường gặp dựa trên sổ tay chính thức năm 2026.
Settling Personal and Family Affairs
F-1-6 là diện settling personal and family affairs trong hệ thống visa/lưu trú Hàn Quốc. Trang này tóm tắt cách nộp hồ sơ, các chứng cứ nên chuẩn bị và những rủi ro thẩm định thường gặp dựa trên sổ tay chính thức năm 2026.
Family of an F-2-7 Points-Based Talent
F-1-12 là diện family of an f-2-7 points-based talent trong hệ thống visa/lưu trú Hàn Quốc. Trang này tóm tắt cách nộp hồ sơ, các chứng cứ nên chuẩn bị và những rủi ro thẩm định thường gặp dựa trên sổ tay chính thức năm 2026.
Accompanying Parent of a School-Age Student
F-1-13 là diện accompanying parent of a school-age student trong hệ thống visa/lưu trú Hàn Quốc. Trang này tóm tắt cách nộp hồ sơ, các chứng cứ nên chuẩn bị và những rủi ro thẩm định thường gặp dựa trên sổ tay chính thức năm 2026.
Parent of a Talent, Investor or Student
F-1-15 là diện parent of a talent, investor or student trong hệ thống visa/lưu trú Hàn Quốc. Trang này tóm tắt cách nộp hồ sơ, các chứng cứ nên chuẩn bị và những rủi ro thẩm định thường gặp dựa trên sổ tay chính thức năm 2026.
Visit & Cohabitation – Spouse/Minor Child of a Recognized Refugee
F-1-16 là diện visit & cohabitation – spouse/minor child of a recognized refugee trong hệ thống visa/lưu trú Hàn Quốc. Trang này tóm tắt cách nộp hồ sơ, các chứng cứ nên chuẩn bị và những rủi ro thẩm định thường gặp dựa trên sổ tay chính thức năm 2026.
Foreign Parent of a Naturalised Korean
F-1-28 là diện foreign parent of a naturalised korean trong hệ thống visa/lưu trú Hàn Quốc. Trang này tóm tắt cách nộp hồ sơ, các chứng cứ nên chuẩn bị và những rủi ro thẩm định thường gặp dựa trên sổ tay chính thức năm 2026.
Child Being Adopted Into Korea
F-1-51 là diện child being adopted into korea trong hệ thống visa/lưu trú Hàn Quốc. Trang này tóm tắt cách nộp hồ sơ, các chứng cứ nên chuẩn bị và những rủi ro thẩm định thường gặp dựa trên sổ tay chính thức năm 2026.
Marriage Migrant's Child From a Previous Marriage
F-1-52 là diện marriage migrant's child from a previous marriage trong hệ thống visa/lưu trú Hàn Quốc. Trang này tóm tắt cách nộp hồ sơ, các chứng cứ nên chuẩn bị và những rủi ro thẩm định thường gặp dựa trên sổ tay chính thức năm 2026.
Digital Nomad / Workation
F-1-D là diện digital nomad / workation trong hệ thống visa/lưu trú Hàn Quốc. Trang này tóm tắt cách nộp hồ sơ, các chứng cứ nên chuẩn bị và những rủi ro thẩm định thường gặp dựa trên sổ tay chính thức năm 2026.
F-2— Thị Thực Thường Trú
Xem visa cha →Foreign Minor Child of a Korean National
F-2-2 là diện foreign minor child of a korean national trong hệ thống visa/lưu trú Hàn Quốc. Trang này tóm tắt cách nộp hồ sơ, các chứng cứ nên chuẩn bị và những rủi ro thẩm định thường gặp dựa trên sổ tay chính thức năm 2026.
Residence – Spouse of a Permanent-Residence (F-5
F-2-3 là diện residence – spouse of a permanent-residence (f-5) holder trong hệ thống visa/lưu trú Hàn Quốc. Trang này tóm tắt cách nộp hồ sơ, các chứng cứ nên chuẩn bị và những rủi ro thẩm định thường gặp dựa trên sổ tay chính thức năm 2026.
Skilled Function Residence Workforce
F-2-6 là diện skilled function residence workforce trong hệ thống visa/lưu trú Hàn Quốc. Trang này tóm tắt cách nộp hồ sơ, các chứng cứ nên chuẩn bị và những rủi ro thẩm định thường gặp dựa trên sổ tay chính thức năm 2026.
Cư trú dựa trên điểm
F-2-7 là diện cư trú dựa trên điểm trong hệ thống visa/lưu trú Hàn Quốc. Trang này tóm tắt cách nộp hồ sơ, các chứng cứ nên chuẩn bị và những rủi ro thẩm định thường gặp dựa trên sổ tay chính thức năm 2026.
Residence – Tourism/Resort Real-Estate Investor
F-2-8 là diện residence – tourism/resort real-estate investor trong hệ thống visa/lưu trú Hàn Quốc. Trang này tóm tắt cách nộp hồ sơ, các chứng cứ nên chuẩn bị và những rủi ro thẩm định thường gặp dựa trên sổ tay chính thức năm 2026.
Public-Business Investment Resident
F-2-12 là diện public-business investment resident trong hệ thống visa/lưu trú Hàn Quốc. Trang này tóm tắt cách nộp hồ sơ, các chứng cứ nên chuẩn bị và những rủi ro thẩm định thường gặp dựa trên sổ tay chính thức năm 2026.
Residence – Special Contributor to Korea / Public Interest
F-2-16 là diện residence – special contributor to korea / public interest trong hệ thống visa/lưu trú Hàn Quốc. Trang này tóm tắt cách nộp hồ sơ, các chứng cứ nên chuẩn bị và những rủi ro thẩm định thường gặp dựa trên sổ tay chính thức năm 2026.
Accompanying Family of K-STAR Resident
F-2-71 là diện accompanying family of k-star resident trong hệ thống visa/lưu trú Hàn Quốc. Trang này tóm tắt cách nộp hồ sơ, các chứng cứ nên chuẩn bị và những rủi ro thẩm định thường gặp dựa trên sổ tay chính thức năm 2026.
Residence - Tourism/Resort Facility Investor (paired with F-2-8
F-2-81 là diện residence - tourism/resort facility investor (paired with f-2-8) trong hệ thống visa/lưu trú Hàn Quốc. Trang này tóm tắt cách nộp hồ sơ, các chứng cứ nên chuẩn bị và những rủi ro thẩm định thường gặp dựa trên sổ tay chính thức năm 2026.
Cư trú dài hạn
F-2-99 là diện cư trú dài hạn trong hệ thống visa/lưu trú Hàn Quốc. Trang này tóm tắt cách nộp hồ sơ, các chứng cứ nên chuẩn bị và những rủi ro thẩm định thường gặp dựa trên sổ tay chính thức năm 2026.
Top-Tier Residence
F-2-T là diện top-tier residence trong hệ thống visa/lưu trú Hàn Quốc. Trang này tóm tắt cách nộp hồ sơ, các chứng cứ nên chuẩn bị và những rủi ro thẩm định thường gặp dựa trên sổ tay chính thức năm 2026.
F-3— Thị Thực Đồng Hành Gia Đình
Xem visa cha →Gia đình phụ thuộc
F-3-2 là diện gia đình phụ thuộc trong hệ thống visa/lưu trú Hàn Quốc. Trang này tóm tắt cách nộp hồ sơ, các chứng cứ nên chuẩn bị và những rủi ro thẩm định thường gặp dựa trên sổ tay chính thức năm 2026.
Family of a Points-Based or Long-Term Resident
F-3-18 là diện family of a points-based or long-term resident trong hệ thống visa/lưu trú Hàn Quốc. Trang này tóm tắt cách nộp hồ sơ, các chứng cứ nên chuẩn bị và những rủi ro thẩm định thường gặp dựa trên sổ tay chính thức năm 2026.
Family of an F-4 Overseas Korean
F-3-19 là diện family of an f-4 overseas korean trong hệ thống visa/lưu trú Hàn Quốc. Trang này tóm tắt cách nộp hồ sơ, các chứng cứ nên chuẩn bị và những rủi ro thẩm định thường gặp dựa trên sổ tay chính thức năm 2026.
Family of an H-2 Working Visit Holder
F-3-20 là diện family of an h-2 working visit holder trong hệ thống visa/lưu trú Hàn Quốc. Trang này tóm tắt cách nộp hồ sơ, các chứng cứ nên chuẩn bị và những rủi ro thẩm định thường gặp dựa trên sổ tay chính thức năm 2026.
F-4— Thị thực dành cho người Hàn Quốc ở nước ngoài
Xem visa cha →F-5— Thường trú nhân
Xem visa cha →General Permanent Resident
F-5-1 là diện general permanent resident trong hệ thống visa/lưu trú Hàn Quốc. Trang này tóm tắt cách nộp hồ sơ, các chứng cứ nên chuẩn bị và những rủi ro thẩm định thường gặp dựa trên sổ tay chính thức năm 2026.
Spouse of a Korean National
F-5-2 là diện spouse of a korean national trong hệ thống visa/lưu trú Hàn Quốc. Trang này tóm tắt cách nộp hồ sơ, các chứng cứ nên chuẩn bị và những rủi ro thẩm định thường gặp dựa trên sổ tay chính thức năm 2026.
Minor Child of a Korean National
F-5-3 là diện minor child of a korean national trong hệ thống visa/lưu trú Hàn Quốc. Trang này tóm tắt cách nộp hồ sơ, các chứng cứ nên chuẩn bị và những rủi ro thẩm định thường gặp dựa trên sổ tay chính thức năm 2026.
High-Value Investor
F-5-5 là diện high-value investor trong hệ thống visa/lưu trú Hàn Quốc. Trang này tóm tắt cách nộp hồ sơ, các chứng cứ nên chuẩn bị và những rủi ro thẩm định thường gặp dựa trên sổ tay chính thức năm 2026.
Overseas Korean After Qualifying Residence
F-5-6 là diện overseas korean after qualifying residence trong hệ thống visa/lưu trú Hàn Quốc. Trang này tóm tắt cách nộp hồ sơ, các chứng cứ nên chuẩn bị và những rủi ro thẩm định thường gặp dựa trên sổ tay chính thức năm 2026.
Overseas Korean Meeting Nationality Requirements
F-5-7 là diện overseas korean meeting nationality requirements trong hệ thống visa/lưu trú Hàn Quốc. Trang này tóm tắt cách nộp hồ sơ, các chứng cứ nên chuẩn bị và những rủi ro thẩm định thường gặp dựa trên sổ tay chính thức năm 2026.
Korea-Born Resident Chinese
F-5-8 là diện korea-born resident chinese trong hệ thống visa/lưu trú Hàn Quốc. Trang này tóm tắt cách nộp hồ sơ, các chứng cứ nên chuẩn bị và những rủi ro thẩm định thường gặp dựa trên sổ tay chính thức năm 2026.
Advanced-Industry Doctorate
F-5-9 là diện advanced-industry doctorate trong hệ thống visa/lưu trú Hàn Quốc. Trang này tóm tắt cách nộp hồ sơ, các chứng cứ nên chuẩn bị và những rủi ro thẩm định thường gặp dựa trên sổ tay chính thức năm 2026.
Degree or Technical Certificate Holder
F-5-10 là diện degree or technical certificate holder trong hệ thống visa/lưu trú Hàn Quốc. Trang này tóm tắt cách nộp hồ sơ, các chứng cứ nên chuẩn bị và những rủi ro thẩm định thường gặp dựa trên sổ tay chính thức năm 2026.
Person of Exceptional Ability in a Specific Field
F-5-11 là diện person of exceptional ability in a specific field trong hệ thống visa/lưu trú Hàn Quốc. Trang này tóm tắt cách nộp hồ sơ, các chứng cứ nên chuẩn bị và những rủi ro thẩm định thường gặp dựa trên sổ tay chính thức năm 2026.
Special Contribution to Korea
F-5-12 là diện special contribution to korea trong hệ thống visa/lưu trú Hàn Quốc. Trang này tóm tắt cách nộp hồ sơ, các chứng cứ nên chuẩn bị và những rủi ro thẩm định thường gặp dựa trên sổ tay chính thức năm 2026.
Thường trú cho người nghỉ hưu hưởng lương hưu nước ngoài
F-5-13 là diện thường trú cho người nghỉ hưu hưởng lương hưu nước ngoài trong hệ thống visa/lưu trú Hàn Quốc. Trang này tóm tắt cách nộp hồ sơ, các chứng cứ nên chuẩn bị và những rủi ro thẩm định thường gặp dựa trên sổ tay chính thức năm 2026.
PR via Long Service on Working Visit
F-5-14 là diện pr via long service on working visit trong hệ thống visa/lưu trú Hàn Quốc. Trang này tóm tắt cách nộp hồ sơ, các chứng cứ nên chuẩn bị và những rủi ro thẩm định thường gặp dựa trên sổ tay chính thức năm 2026.
Doctorate from a Korean Graduate School
F-5-15 là diện doctorate from a korean graduate school trong hệ thống visa/lưu trú Hàn Quốc. Trang này tóm tắt cách nộp hồ sơ, các chứng cứ nên chuẩn bị và những rủi ro thẩm định thường gặp dựa trên sổ tay chính thức năm 2026.
PR via Points-Based Residence
F-5-16 là diện pr via points-based residence trong hệ thống visa/lưu trú Hàn Quốc. Trang này tóm tắt cách nộp hồ sơ, các chứng cứ nên chuẩn bị và những rủi ro thẩm định thường gặp dựa trên sổ tay chính thức năm 2026.
PR via Tourism/Leisure Facility Investment
F-5-17 là diện pr via tourism/leisure facility investment trong hệ thống visa/lưu trú Hàn Quốc. Trang này tóm tắt cách nộp hồ sơ, các chứng cứ nên chuẩn bị và những rủi ro thẩm định thường gặp dựa trên sổ tay chính thức năm 2026.
Family of a Points-Based Permanent Resident
F-5-18 là diện family of a points-based permanent resident trong hệ thống visa/lưu trú Hàn Quốc. Trang này tóm tắt cách nộp hồ sơ, các chứng cứ nên chuẩn bị và những rủi ro thẩm định thường gặp dựa trên sổ tay chính thức năm 2026.
Family of a Tourism/Leisure Facility Investor
F-5-19 là diện family of a tourism/leisure facility investor trong hệ thống visa/lưu trú Hàn Quốc. Trang này tóm tắt cách nộp hồ sơ, các chứng cứ nên chuẩn bị và những rủi ro thẩm định thường gặp dựa trên sổ tay chính thức năm 2026.
Korea-Born Child of a Permanent Resident
F-5-20 là diện korea-born child of a permanent resident trong hệ thống visa/lưu trú Hàn Quốc. Trang này tóm tắt cách nộp hồ sơ, các chứng cứ nên chuẩn bị và những rủi ro thẩm định thường gặp dựa trên sổ tay chính thức năm 2026.
Public-Business General Investor
F-5-21 là diện public-business general investor trong hệ thống visa/lưu trú Hàn Quốc. Trang này tóm tắt cách nộp hồ sơ, các chứng cứ nên chuẩn bị và những rủi ro thẩm định thường gặp dựa trên sổ tay chính thức năm 2026.
PR — Public-Business Investor's Family
F-5-22 là diện pr — public-business investor's family trong hệ thống visa/lưu trú Hàn Quốc. Trang này tóm tắt cách nộp hồ sơ, các chứng cứ nên chuẩn bị và những rủi ro thẩm định thường gặp dựa trên sổ tay chính thức năm 2026.
PR — Public-Business Retirement Investor
F-5-23 là diện pr — public-business retirement investor trong hệ thống visa/lưu trú Hàn Quốc. Trang này tóm tắt cách nộp hồ sơ, các chứng cứ nên chuẩn bị và những rủi ro thẩm định thường gặp dựa trên sổ tay chính thức năm 2026.
PR — Technology Startup Investor
F-5-24 là diện pr — technology startup investor trong hệ thống visa/lưu trú Hàn Quốc. Trang này tóm tắt cách nộp hồ sơ, các chứng cứ nên chuẩn bị và những rủi ro thẩm định thường gặp dựa trên sổ tay chính thức năm 2026.
Conditional High-Value Investor
F-5-25 là diện conditional high-value investor trong hệ thống visa/lưu trú Hàn Quốc. Trang này tóm tắt cách nộp hồ sơ, các chứng cứ nên chuẩn bị và những rủi ro thẩm định thường gặp dựa trên sổ tay chính thức năm 2026.
R&D Personnel of a Foreign-Invested Company
F-5-26 là diện r&d personnel of a foreign-invested company trong hệ thống visa/lưu trú Hàn Quốc. Trang này tóm tắt cách nộp hồ sơ, các chứng cứ nên chuẩn bị và những rủi ro thẩm định thường gặp dựa trên sổ tay chính thức năm 2026.
Refugee-Status Permanent Resident (long-term stay
F-5-27 là diện refugee-status permanent resident (long-term stay) trong hệ thống visa/lưu trú Hàn Quốc. Trang này tóm tắt cách nộp hồ sơ, các chứng cứ nên chuẩn bị và những rủi ro thẩm định thường gặp dựa trên sổ tay chính thức năm 2026.
Top-Tier Permanent Residence
F-5-T là diện top-tier permanent residence trong hệ thống visa/lưu trú Hàn Quốc. Trang này tóm tắt cách nộp hồ sơ, các chứng cứ nên chuẩn bị và những rủi ro thẩm định thường gặp dựa trên sổ tay chính thức năm 2026.
F-6— Thị Thực Di Cư Hôn Nhân
Xem visa cha →Vợ/chồng của công dân Hàn Quốc
F-6-1 là diện vợ/chồng của công dân hàn quốc trong hệ thống visa/lưu trú Hàn Quốc. Trang này tóm tắt cách nộp hồ sơ, các chứng cứ nên chuẩn bị và những rủi ro thẩm định thường gặp dựa trên sổ tay chính thức năm 2026.
Parent Raising a Korean National's Child
F-6-2 là diện parent raising a korean national's child trong hệ thống visa/lưu trú Hàn Quốc. Trang này tóm tắt cách nộp hồ sơ, các chứng cứ nên chuẩn bị và những rủi ro thẩm định thường gặp dựa trên sổ tay chính thức năm 2026.
Marriage Ended Without Fault
F-6-3 là diện marriage ended without fault trong hệ thống visa/lưu trú Hàn Quốc. Trang này tóm tắt cách nộp hồ sơ, các chứng cứ nên chuẩn bị và những rủi ro thẩm định thường gặp dựa trên sổ tay chính thức năm 2026.
G-1— Thị Thực Nhân Đạo
Xem visa cha →Industrial Accident Claimant/Treatment & Family
G-1-1 là diện industrial accident claimant/treatment & family trong hệ thống visa/lưu trú Hàn Quốc. Trang này tóm tắt cách nộp hồ sơ, các chứng cứ nên chuẩn bị và những rủi ro thẩm định thường gặp dựa trên sổ tay chính thức năm 2026.
Illness/Accident Long-Term Treatment & Family
G-1-2 là diện illness/accident long-term treatment & family trong hệ thống visa/lưu trú Hàn Quốc. Trang này tóm tắt cách nộp hồ sơ, các chứng cứ nên chuẩn bị và những rủi ro thẩm định thường gặp dựa trên sổ tay chính thức năm 2026.
Person in Ongoing Litigation
G-1-3 là diện person in ongoing litigation trong hệ thống visa/lưu trú Hàn Quốc. Trang này tóm tắt cách nộp hồ sơ, các chứng cứ nên chuẩn bị và những rủi ro thẩm định thường gặp dựa trên sổ tay chính thức năm 2026.
Wage Arrears Under Mediation
G-1-4 là diện wage arrears under mediation trong hệ thống visa/lưu trú Hàn Quốc. Trang này tóm tắt cách nộp hồ sơ, các chứng cứ nên chuẩn bị và những rủi ro thẩm định thường gặp dựa trên sổ tay chính thức năm 2026.
Refugee Status Applicant
G-1-5 là diện refugee status applicant trong hệ thống visa/lưu trú Hàn Quốc. Trang này tóm tắt cách nộp hồ sơ, các chứng cứ nên chuẩn bị và những rủi ro thẩm định thường gặp dựa trên sổ tay chính thức năm 2026.
Humanitarian Stay Permit (Rejected Refugee Claim
G-1-6 là diện humanitarian stay permit (rejected refugee claim) trong hệ thống visa/lưu trú Hàn Quốc. Trang này tóm tắt cách nộp hồ sơ, các chứng cứ nên chuẩn bị và những rủi ro thẩm định thường gặp dựa trên sổ tay chính thức năm 2026.
Long-Term Resident Child
G-1-8 là diện long-term resident child trong hệ thống visa/lưu trú Hàn Quốc. Trang này tóm tắt cách nộp hồ sơ, các chứng cứ nên chuẩn bị và những rủi ro thẩm định thường gặp dựa trên sổ tay chính thức năm 2026.
Pregnancy/Childbirth Humanitarian Consideration
G-1-9 là diện pregnancy/childbirth humanitarian consideration trong hệ thống visa/lưu trú Hàn Quốc. Trang này tóm tắt cách nộp hồ sơ, các chứng cứ nên chuẩn bị và những rủi ro thẩm định thường gặp dựa trên sổ tay chính thức năm 2026.
Foreign Patient (Long-Stay Medical
G-1-10 là diện foreign patient (long-stay medical) trong hệ thống visa/lưu trú Hàn Quốc. Trang này tóm tắt cách nộp hồ sơ, các chứng cứ nên chuẩn bị và những rủi ro thẩm định thường gặp dựa trên sổ tay chính thức năm 2026.
Sexual/Serious-Crime Victim Humanitarian Status
G-1-11 là diện sexual/serious-crime victim humanitarian status trong hệ thống visa/lưu trú Hàn Quốc. Trang này tóm tắt cách nộp hồ sơ, các chứng cứ nên chuẩn bị và những rủi ro thẩm định thường gặp dựa trên sổ tay chính thức năm 2026.
Family of Humanitarian Stay Permit Holder
G-1-12 là diện family of humanitarian stay permit holder trong hệ thống visa/lưu trú Hàn Quốc. Trang này tóm tắt cách nộp hồ sơ, các chứng cứ nên chuẩn bị và những rủi ro thẩm định thường gặp dựa trên sổ tay chính thức năm 2026.
Korea-Born Child of a Refugee Applicant
G-1-99 là diện korea-born child of a refugee applicant trong hệ thống visa/lưu trú Hàn Quốc. Trang này tóm tắt cách nộp hồ sơ, các chứng cứ nên chuẩn bị và những rủi ro thẩm định thường gặp dựa trên sổ tay chính thức năm 2026.
H-1— Visa Làm Việc Kết Hợp Du Lịch
Xem visa cha →H-2— Thị Thực Thăm Việc Làm Việc
Xem visa cha →Khám phá thêm