Bảng thuật ngữ
Các định nghĩa dễ hiểu về thuật ngữ visa Hàn Quốc, giấy tờ di trú và khái niệm về tư cách lưu trú — được viết cho người nước ngoài đang điều hướng hệ thống di trú Hàn Quốc.
Hồ sơ di trú Hàn Quốc có hệ thống thuật ngữ riêng. Những từ như 체류자격, 사증발급인정서 và 소재지 변경 thường xuất hiện trên biểu mẫu chính thức mà không có bản dịch, và chỉ cần hiểu sai một mục cũng có thể làm chậm hoặc khiến hồ sơ không hợp lệ. Bảng thuật ngữ này giải thích các khái niệm quan trọng nhất — không chỉ là nghĩa của từ, mà còn là ý nghĩa của chúng đối với tư cách visa của bạn và việc bạn cần làm gì.
24 mục bên dưới trải rộng trên bảy nhóm: quy trình xin visa, giấy tờ di trú, các loại visa lao động, yêu cầu học tập và hội nhập, lộ trình cư trú dài hạn, quy định nhập cảnh/lưu trú ngắn hạn và các cơ quan chính phủ Hàn Quốc ban hành cũng như thực thi các quy định đó. Mỗi mục bao gồm định nghĩa dễ hiểu, phần giải thích "vì sao điều này quan trọng" và liên kết đến các loại visa có liên quan.
Mọi định nghĩa đều được lấy từ các cổng thông tin chính thức của chính phủ Hàn Quốc — Korea Immigration Service (hi.immi.go.kr), Ministry of Justice (moj.go.kr) và Ministry of Foreign Affairs (mofa.go.kr) — và được rà soát hàng quý khi có thay đổi về quy định.